caper spurge

caper spurge

A gardener carefully removes a caper spurge plant from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đại kích chùm (caper spurge): Một loại cây độc thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á), sau đó du nhập vào châu Mỹ. Hạt của cây này chứa dầu tác dụng tẩy xổ mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The caper spurge is considered a poisonous weed in many parts of the world. (Cây đại kích chùm được coi một loại cỏ dại độcnhiều nơi trên thế giới.)
    • Farmers are cautious about caper spurge because its seeds yield a purgative oil. (Nông dân thận trọng với cây đại kích chùm hạt của chứa dầu tẩy xổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caper spurge oil": dầu chiết xuất từ hạt cây đại kích chùm, từng được dùng trong y học cổ truyền như một loại thuốc tẩy.
    • Historically, caper spurge oil was used as a drastic purgative, but its toxicity limits modern use. (Trong lịch sử, dầu đại kích chùm từng được dùng làm thuốc tẩy mạnh, nhưng độc tính của hạn chế việc sử dụng hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Caper spurge tên thông thường; tên khoa học .
  • Spurge (n): chi thực vật thuộc họ Thầu dầu, nhiều loài nhựa mủ độc.
    • Many spurge species contain a milky sap that can irritate the skin. (Nhiều loài spurge nhựa mủ trắng gây kích ứng da.)
Từ đồng nghĩa
  • Mole plant: tên gọi khác của caper spurge, do được cho tác dụng xua đuổi chuột chũi.
  • Gopher spurge: tên gọi khácBắc Mỹ, được dùng để đuổi chuột túi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "caper spurge".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "caper spurge".